Giá trị doanh nghiệp không chỉ nằm ở tài sản hữu hình mà còn đến từ tài sản vô hình như thương hiệu, sáng chế, phần mềm, quyền khai thác hay dữ liệu khách hàng. Vậy những tài sản vô hình nào có thể thẩm định giá, giá trị được xác định dựa trên cơ sở nào và khi nào doanh nghiệp cần thẩm định giá? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Tài sản vô hình là những tài sản không có hình thái vật chất nhưng có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế cho chủ sở hữu hoặc bên có quyền đối với tài sản. Giá trị của tài sản vô hình thường gắn với quyền kiểm soát, quyền khai thác, khả năng tạo doanh thu, tiết kiệm chi phí hoặc tạo lợi thế cạnh tranh trong tương lai.
Khác với bất động sản hay máy móc có thể quan sát trực tiếp và so sánh tương đối dễ dàng, tài sản vô hình thường khó nhận diện giá trị bằng mắt thường. Một thương hiệu có độ nhận diện cao, một phần mềm được doanh nghiệp sử dụng độc quyền hay một sáng chế có khả năng thương mại hóa đều có thể tạo ra giá trị lớn dù không tồn tại dưới dạng vật chất.
Chính vì vậy, thẩm định giá tài sản vô hình đòi hỏi người thẩm định phải xem xét đồng thời yếu tố pháp lý, quyền sở hữu, khả năng khai thác, dòng tiền và triển vọng kinh tế của tài sản.
Không phải mọi tài sản vô hình đều có giá trị giống nhau. Tùy thuộc vào quyền pháp lý, khả năng tạo lợi ích kinh tế và mục đích thẩm định, nhiều nhóm tài sản vô hình có thể được xác định giá trị trên cơ sở phù hợp.
Thương hiệu là một trong những tài sản vô hình thường được doanh nghiệp quan tâm khi xác định giá trị doanh nghiệp hoặc thực hiện giao dịch chuyển nhượng.
Giá trị thương hiệu có thể hình thành từ mức độ nhận biết của khách hàng, uy tín trên thị trường, khả năng duy trì doanh thu, mức độ trung thành của khách hàng và lợi thế cạnh tranh mà thương hiệu mang lại.
Trong thực tế, một doanh nghiệp có thể sở hữu hệ thống tài sản hữu hình tương đương đối thủ nhưng giá trị tổng thể lại cao hơn đáng kể nhờ thương hiệu mạnh. Vì vậy, khi mua bán, sáp nhập hoặc chuyển nhượng quyền sử dụng thương hiệu, việc xác định giá trị thương hiệu có thể trở thành cơ sở quan trọng để các bên đàm phán.
Quyền sở hữu trí tuệ là nhóm tài sản vô hình có thể tạo ra giá trị kinh tế lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, sản xuất, dược phẩm, truyền thông và tiêu dùng. Nhóm này có thể bao gồm quyền đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, quyền tác giả và các quyền liên quan theo quy định pháp luật.
Giá trị của quyền sở hữu trí tuệ không chỉ phụ thuộc vào việc tài sản đã được đăng ký hay chưa mà còn liên quan đến phạm vi bảo hộ, thời hạn quyền, khả năng khai thác thương mại, thị trường mục tiêu và lợi ích kinh tế mà quyền đó có thể mang lại.
.png)
Một sáng chế có thể không có hình thái vật chất nhưng lại tạo ra lợi thế rất lớn cho doanh nghiệp nếu giúp hình thành sản phẩm mới, nâng cao năng suất hoặc giảm chi phí sản xuất.
Khi thẩm định giá sáng chế, chuyên viên thẩm định thường phải xem xét nhiều yếu tố như thời hạn bảo hộ, phạm vi quyền, khả năng ứng dụng, mức độ độc đáo, thị trường có thể khai thác và dòng lợi ích kinh tế dự kiến.
Đặc biệt, giá trị của một sáng chế đang được thương mại hóa thành công sẽ rất khác so với một sáng chế mới dừng ở giai đoạn nghiên cứu.
Trong quá trình chuyển đổi số, phần mềm ngày càng trở thành tài sản quan trọng của doanh nghiệp. Các hệ thống quản trị, nền tảng công nghệ, phần mềm chuyên dụng hoặc chương trình máy tính được phát triển để phục vụ hoạt động kinh doanh đều có thể phát sinh giá trị kinh tế.
Việc thẩm định giá phần mềm thường không chỉ xem xét chi phí tạo ra sản phẩm mà còn phải đánh giá khả năng tạo doanh thu, tiết kiệm chi phí, thời gian khai thác, mức độ độc quyền và khả năng thay thế bằng các giải pháp khác.
Đây cũng là lý do giá trị của một phần mềm không nhất thiết bằng chi phí doanh nghiệp đã bỏ ra để phát triển phần mềm đó.
Một số quyền không có hình thái vật chất nhưng có thể mang lại lợi ích kinh tế và trở thành đối tượng cần xác định giá trị. Ví dụ có thể kể đến quyền sử dụng tài sản, quyền khai thác tài nguyên, quyền khai thác thương mại hoặc một số quyền kinh tế khác tùy thuộc vào hồ sơ pháp lý và tính chất của tài sản.
Đối với nhóm này, yếu tố pháp lý có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Một quyền có thời hạn khai thác dài, phạm vi sử dụng rộng và khả năng tạo doanh thu ổn định thường có giá trị khác đáng kể so với quyền có thời hạn ngắn hoặc bị hạn chế về phạm vi khai thác.
Quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật, chương trình máy tính, nội dung truyền thông hoặc các sản phẩm sáng tạo khác cũng có thể phát sinh giá trị kinh tế.
Nếu một tác phẩm có khả năng được cấp phép, chuyển nhượng hoặc khai thác thương mại, quyền đối với tác phẩm đó có thể trở thành một tài sản cần được xác định giá trị trong các giao dịch phù hợp.
Đối với một số doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp có mô hình kinh doanh dựa trên khách hàng thường xuyên, quan hệ khách hàng có thể tạo ra lợi ích kinh tế đáng kể.
Giá trị của nhóm tài sản này thường gắn với khả năng duy trì khách hàng, doanh thu dự kiến, tỷ lệ khách hàng quay lại, thời gian duy trì quan hệ và khả năng tạo dòng tiền trong tương lai.
Tuy nhiên, việc xác định giá trị cần được thực hiện trên cơ sở hồ sơ, dữ liệu và quyền kiểm soát thực tế của doanh nghiệp đối với tài sản.
.png)
Điểm khó nhất khi thẩm định giá tài sản vô hình là giá trị thường không thể quan sát trực tiếp trên thị trường.
Một căn nhà có thể được khảo sát về vị trí, diện tích, hiện trạng và so sánh với các giao dịch tương tự. Trong khi đó, giá trị của một thương hiệu hay phần mềm lại phụ thuộc nhiều vào khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.
Chẳng hạn, hai phần mềm có chức năng tương tự nhau nhưng một phần mềm đã có hàng nghìn khách hàng sử dụng và tạo doanh thu ổn định, trong khi phần mềm còn lại mới hoàn thiện và chưa có thị trường. Giá trị của hai tài sản chắc chắn không thể chỉ dựa vào chi phí phát triển.
Bên cạnh đó, tài sản vô hình thường chịu ảnh hưởng mạnh bởi thời hạn pháp lý, khả năng bảo hộ, mức độ cạnh tranh, công nghệ thay thế và sự thay đổi của thị trường. Do đó, thẩm định giá phải kết hợp giữa phân tích tài sản, pháp lý và triển vọng kinh tế.
Nhu cầu thẩm định giá tài sản vô hình thường xuất hiện khi doanh nghiệp thực hiện các giao dịch hoặc hoạt động cần có cơ sở xác định giá trị tài sản.
Để quá trình thẩm định diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần cung cấp các tài liệu như:
Đối với thương hiệu, phần mềm hoặc tài sản tạo doanh thu, các số liệu về doanh thu, lợi nhuận, chi phí marketing, số lượng khách hàng, hợp đồng khai thác và kế hoạch kinh doanh có thể là những dữ liệu quan trọng để chuyên viên thẩm định phân tích.
Hồ sơ càng đầy đủ và minh bạch thì việc xác định đặc điểm pháp lý, khả năng khai thác và lợi ích kinh tế của tài sản càng có cơ sở.
Tài sản vô hình thường có cấu trúc pháp lý và kinh tế phức tạp hơn tài sản hữu hình. Vì vậy, doanh nghiệp nên lựa chọn đơn vị thẩm định giá có đội ngũ chuyên môn, kinh nghiệm thực tế và khả năng phân tích cả dữ liệu tài chính lẫn đặc điểm pháp lý của tài sản.
Công ty CP Đầu tư và Thẩm định Quốc tế Đông Dương – Chi nhánh Đà Nẵng với kinh nghiệm hơn 24 năm cung cấp dịch vụ thẩm định giá nhiều loại tài sản, trong đó có tài sản vô hình, phục vụ các nhu cầu như xác định giá trị doanh nghiệp, mua bán – sáp nhập, góp vốn, chuyển nhượng quyền, giải quyết tranh chấp và các mục đích hợp pháp khác.
Việc xác định đúng giá trị tài sản vô hình không chỉ giúp doanh nghiệp có cơ sở tham khảo khi giao dịch mà còn góp phần nhận diện đầy đủ hơn giá trị thực của doanh nghiệp.
.png)
Tài sản vô hình như thương hiệu, sáng chế, phần mềm, quyền sở hữu trí tuệ, quyền khai thác hay quan hệ khách hàng đều có thể mang lại giá trị kinh tế đáng kể và cần được thẩm định giá trong nhiều trường hợp. Đông Dương SunValue Đà Nẵng cung cấp dịch vụ thẩm định giá tài sản vô hình, giúp doanh nghiệp có cơ sở xác định giá trị phục vụ mua bán, góp vốn, M&A, chuyển nhượng và các nhu cầu hợp pháp khác. Hãy liên hệ Đông Dương SunValue Đà Nẵng để được tư vấn phù hợp.
Thông tin liên hệ:
Vui lòng chia sẻ với chúng tôi một số thông tin của bạn, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn khi có yêu cầu